精神頭兒

jīng shén tóu er tinh thần đầu nhi

Hán Việt: tinh thần đầu nhi · Pinyin: jīng shén tóu er

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (thần) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表现出来的活力和劲头他一聊起天儿来,~可大了。

Eng

  • Cihui 精神頭兒 īngshentóur ►See jīngshentóu