精神好的 tinh thần hảo đích Hán Việt: tinh thần hảo đích Tổng quan nhanh nhẹn, hoạt bát Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 好 (hảo) + 的 (đích)Hán Việttinh thần hảo đíchCấu tạo精 + 神 + 好 + 的 · tinh + thần + hảo + đích nghĩa thành phần: tinh + thần + hảo + đích Nghĩa ViệtCihui nhanh nhẹn, hoạt bát