精神恍惚
tinh thần hoảng hốt
Hán Việt: tinh thần hoảng hốt · Pinyin: jīng shén huǎng hū
Tổng quan
lơ đãng
恍忽:糊里糊涂的样子。形容神思不定或神志不清。
神志模糊不清。如:「一整天他都精神恍惚,心不在焉,不知發生了什麼事?」
Nghĩa
Việt
- Cihui trong trạng thái hôn mê
- Tần suất từ lơ đãng , trong trạng thái hôn mê
- Biên soạn be absent-minded
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 神志模糊不清。如:「一整天他都精神恍惚,心不在焉,不知發生了什麼事?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恍忽:糊里糊涂的样子。形容神思不定或神志不清。
Eng
- Cihui 精神恍惚 īngshénhuǎnghū f.e. be absent-minded
- Tần suất từ f.e. be absent-minded
Đức
- Handedict verstört (Adj, Psych)