精神感應 tinh thần cảm ứng Hán Việt: tinh thần cảm ứng Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 感 (cảm) + 應 (ứng)Hán Việttinh thần cảm ứngCấu tạo精 + 神 + 感 + 應 · tinh + thần + cảm + ứng nghĩa thành phần: tinh + thần + cảm + ứng Nghĩa EngCihui 精神感應 īngshén gǎnyìng n. telepathy