精神控制

jīng shén kòng zhì tinh thần khống chế

Hán Việt: tinh thần khống chế · Pinyin: jīng shén kòng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (thần) + (khống) + (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui mind control