精神損耗

jīng shén sǔn hào tinh thần tổn háo

Hán Việt: tinh thần tổn háo · Pinyin: jīng shén sǔn hào

Tổng quan

hao tổn vô hình

Cấu tạo: (tinh) + (thần) + (tổn) + (háo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hao tổn vô hình
  • Cihui hao tổn vô hình。指機器、設備等固定資產由於科學技術進步而引起的貶值。見〖無形損耗〗。