精神支持 tinh thần chi trì Hán Việt: tinh thần chi trì Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 支 (chi) + 持 (trì)Hán Việttinh thần chi trìCấu tạo精 + 神 + 支 + 持 · tinh + thần + chi + trì nghĩa thành phần: tinh + thần + chi + trì Nghĩa EngCihui moral support