精神支柱

jīng shén zhī zhù tinh thần chi trụ

Hán Việt: tinh thần chi trụ · Pinyin: jīng shén zhī zhù

Tổng quan

trụ cột tinh thần | chỗ dựa tinh thần

Cấu tạo: (tinh) + (thần) + (chi) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trụ cột tinh thần | chỗ dựa tinh thần

Eng

  • CC-CEDICT moral pillars|spiritual props
  • Cihui moral pillars; spiritual props