精神教育 tinh thần giáo dục Hán Việt: tinh thần giáo dục Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 教 (giáo) + 育 (dục)Hán Việttinh thần giáo dụcCấu tạo精 + 神 + 教 + 育 · tinh + thần + giáo + dục nghĩa thành phần: tinh + thần + giáo + dục Nghĩa EngCihui 精神教育 īngshén jiàoyù n. moral education