精神文化

jīng shén wén huà tinh thần văn hóa

Hán Việt: tinh thần văn hóa · Pinyin: jīng shén wén huà

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (thần) + (văn) + (hóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人類智識在精神方面的表現,如哲學、宗教、藝術等。

ja

  • JMdict moral culture|spiritual culture|culture born through the workings of the human mind (science, religion, philosophy, religion, art, etc.)