精神暴力

jīng shén bào lì tinh thần bạo lực

Hán Việt: tinh thần bạo lực · Pinyin: jīng shén bào lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (thần) + (bạo) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对人精神上施加的严重折磨和伤害等。也叫软暴力。