精神枷鎖

tinh thần gia tỏa

Hán Việt: tinh thần gia tỏa

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (thần) + (gia) + (tỏa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 精神枷鎖 īngshén jiāsuǒ n. spiritual/mental shackles M:¹bǎ