精神污染 tinh thần ô nhiễm Hán Việt: tinh thần ô nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 污 (ô) + 染 (nhiễm)Hán Việttinh thần ô nhiễmCấu tạo精 + 神 + 污 + 染 · tinh + thần + ô + nhiễm nghĩa thành phần: tinh + thần + ô + nhiễm Nghĩa EngCihui 精神污染 īngshén wūrǎn n. spiritual pollution/contamination