精神沮喪 tinh thần tự tang Hán Việt: tinh thần tự tang Tổng quan nổi u sầu Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 沮 (tự) + 喪 (tang)Hán Việttinh thần tự tangCấu tạo精 + 神 + 沮 + 喪 · tinh + thần + tự + tang nghĩa thành phần: tinh + thần + tự + tang Nghĩa ViệtCihui nổi u sầu