精神渙散

jīng shén huàn sàn tinh thần hoán tán

Hán Việt: tinh thần hoán tán · Pinyin: jīng shén huàn sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (thần) + (hoán) + (tán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精神散漫不集中。如:「他受了一連串的打擊,而顯得意志消沉,精神渙散。」