精神物理學 tinh thần vật lí học Hán Việt: tinh thần vật lí học Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 物 (vật) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việttinh thần vật lí họcCấu tạo精 + 神 + 物 + 理 + 學 · tinh + thần + vật + lí + học nghĩa thành phần: tinh + thần + vật + lí + học Nghĩa jaJMdict psychophysics