精神狀態
tinh thần trạng thái
Hán Việt: tinh thần trạng thái · Pinyin: jīng shén zhuàng tài
Tổng quan
trạng thái tinh thần | tình trạng tâm lý
Nghĩa
Việt
- Cihui trạng thái tinh thần | tình trạng tâm lý
Eng
- CC-CEDICT mental state|psychological condition
- Cihui mental state; psychological condition