精神狀態佳
tinh thần trạng thái giai
Hán Việt: tinh thần trạng thái giai
Tổng quan
Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 狀 (trạng) + 態 (thái) + 佳 (giai)
Hán Việt: tinh thần trạng thái giai
Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 狀 (trạng) + 態 (thái) + 佳 (giai)