精神猝衰 tinh thần thốt suy Hán Việt: tinh thần thốt suy Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 猝 (thốt) + 衰 (suy)Hán Việttinh thần thốt suyCấu tạo精 + 神 + 猝 + 衰 · tinh + thần + thốt + suy nghĩa thành phần: tinh + thần + thốt + suy