精神現象學
tinh thần hiện tượng học
Hán Việt: tinh thần hiện tượng học · Pinyin: jīng shén xiàn xiàng xué
Tổng quan
Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 現 (hiện) + 象 (tượng) + 學 (học)
Hán Việt: tinh thần hiện tượng học · Pinyin: jīng shén xiàn xiàng xué
Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 現 (hiện) + 象 (tượng) + 學 (học)