精神生活

jīng shén shēng huó tinh thần sanh hoạt

Hán Việt: tinh thần sanh hoạt · Pinyin: jīng shén shēng huó

Tổng quan

đời sống tinh thần hoặc đạo đức

Cấu tạo: (tinh) + (thần) + (sanh) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đời sống tinh thần hoặc đạo đức

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物質生活以外的心靈生活。如宗教、藝術、思想等生活。

Eng

  • CC-CEDICT spiritual or moral life
  • Cihui spiritual or moral life

ja

  • JMdict spiritual life|inner life|mental life