精神生物學 tinh thần sanh vật học Hán Việt: tinh thần sanh vật học Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 學 (học)Hán Việttinh thần sanh vật họcCấu tạo精 + 神 + 生 + 物 + 學 · tinh + thần + sanh + vật + học nghĩa thành phần: tinh + thần + sanh + vật + học