精神病人 jīng shén bìng rén · tinh thần bệnh nhân Hán Việt: tinh thần bệnh nhân · Pinyin: jīng shén bìng rén Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 病 (bệnh) + 人 (nhân)Pinyinjīng shén bìng rénHán Việttinh thần bệnh nhânCấu tạo精 + 神 + 病 + 人 · tinh + thần + bệnh + nhân nghĩa thành phần: tinh + thần + bệnh + nhân Nghĩa EngCihui psychopath