精神病医生

jīng shén bìng yī shēngtinh thần bệnh y sanh

Hán Việt: tinh thần bệnh y sanh · Pinyin: jīng shén bìng yī shēng

Tổng quan

(y học) người bị bệnh tinh thần (từ lóng) thầy thuốc thần kinh

Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 病 (bệnh) + 醫 (y) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bác sĩ tâm thần
  • Google Alex v6 người tâm thần
  • Tần suất từ (y học) người bị bệnh tinh thần (từ lóng) thầy thuốc thần kinh
  • Biên soạn psychiatrist M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 精神病醫生 īngshénbìng yīshēng n. psychiatrist M:ge/¹míng/²wèi
  • Tần suất từ n. psychiatrist M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Irrenarzt (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

精神不定的 · 精神不振的 · 精神不正常 · 精神充沛的 · 精神分裂症 · 精神勃勃地 · 精神变态者 · 精神失常地