精神病學家

jīng shén bìng xué jiā tinh thần bệnh học gia

Hán Việt: tinh thần bệnh học gia · Pinyin: jīng shén bìng xué jiā

Tổng quan

(y học) thầy thuốc bệnh tinh thần, thầy thuốc bệnh tâm thần

Cấu tạo: (tinh) + (thần) + (bệnh) + (học) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) thầy thuốc bệnh tinh thần, thầy thuốc bệnh tâm thần

Eng

  • Cihui 精神病學家 īngshénbìngxuéjiā n. psychiatrist M:ge/¹míng/²wèi