精神病藥 tinh thần bệnh dược Hán Việt: tinh thần bệnh dược Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 病 (bệnh) + 藥 (dược)Hán Việttinh thần bệnh dượcCấu tạo精 + 神 + 病 + 藥 · tinh + thần + bệnh + dược nghĩa thành phần: tinh + thần + bệnh + dược