精神苦惱 jīng shén kǔ nǎo · tinh thần khổ não Hán Việt: tinh thần khổ não · Pinyin: jīng shén kǔ nǎo Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 苦 (khổ) + 惱 (não)Pinyinjīng shén kǔ nǎoHán Việttinh thần khổ nãoCấu tạo精 + 神 + 苦 + 惱 · tinh + thần + khổ + não nghĩa thành phần: tinh + thần + khổ + não