精神藥理學 tinh thần dược lí học Hán Việt: tinh thần dược lí học Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 藥 (dược) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việttinh thần dược lí họcCấu tạo精 + 神 + 藥 + 理 + 學 · tinh + thần + dược + lí + học nghĩa thành phần: tinh + thần + dược + lí + học