精神誘導 tinh thần dụ đạo Hán Việt: tinh thần dụ đạo Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 誘 (dụ) + 導 (đạo)Hán Việttinh thần dụ đạoCấu tạo精 + 神 + 誘 + 導 · tinh + thần + dụ + đạo nghĩa thành phần: tinh + thần + dụ + đạo