精神貴族

tinh thần quý tộc

Hán Việt: tinh thần quý tộc

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (thần) + (quý) + (tộc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 精神貴族 īngshén guìzú n. intellectual aristocrats M:ge/¹míng/²wèi