精神賠償 jīng shén péi cháng · tinh thần bồi thường Hán Việt: tinh thần bồi thường · Pinyin: jīng shén péi cháng Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 賠 (bồi) + 償 (thường)Pinyinjīng shén péi chángHán Việttinh thần bồi thườngCấu tạo精 + 神 + 賠 + 償 · tinh + thần + bồi + thường nghĩa thành phần: tinh + thần + bồi + thường