精神鎮定劑 tinh thần trấn định tề Hán Việt: tinh thần trấn định tề Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 鎮 (trấn) + 定 (định) + 劑 (tề)Hán Việttinh thần trấn định tềCấu tạo精 + 神 + 鎮 + 定 + 劑 · tinh + thần + trấn + định + tề nghĩa thành phần: tinh + thần + trấn + định + tề Nghĩa EngCihui 精神鎮定劑 īngshén zhèndìngjì n. tranquilizer M:¹⁴fù