精神面貌

tinh thần diện mạo

Hán Việt: tinh thần diện mạo

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (thần) + (diện) + (mạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 精神面貌 īngshén miànmào n. mental attitude/outlook