精神頭兒 jīng shén tóu er · tinh thần đầu nhi Hán Việt: tinh thần đầu nhi · Pinyin: jīng shén tóu er Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Pinyinjīng shén tóu erHán Việttinh thần đầu nhiCấu tạo精 + 神 + 頭 + 兒 · tinh + thần + đầu + nhi nghĩa thành phần: tinh + thần + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 精神頭兒 īngshentóur ►See jīngshentóu