精神鴉片 tinh thần nha phiến Hán Việt: tinh thần nha phiến Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 鴉 (nha) + 片 (phiến)Hán Việttinh thần nha phiếnCấu tạo精 + 神 + 鴉 + 片 · tinh + thần + nha + phiến nghĩa thành phần: tinh + thần + nha + phiến Nghĩa EngCihui 精神鴉片 īngshén yāpiàn n. ideological opium M:¹zhǒng