精禽填海

jīng qín tián hǎi tinh cầm điền hải

Hán Việt: tinh cầm điền hải · Pinyin: jīng qín tián hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (cầm) + (điền) + (hải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「精衛填海」。見「精衛填海」條。01.清.柳亞子〈巢南初度將及感成六絕和韻〉之二:「精禽填海感沉冤,六月霜飛鑒水昏。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精禽:传说炎帝的女儿在东海淹死,灵魂化作精卫鸟,常衔西山木石填东海。比喻意志坚决,不畏艰难。