精簡人員 jīng jiǎn rén yuán · tinh giản nhân viên Hán Việt: tinh giản nhân viên · Pinyin: jīng jiǎn rén yuán Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 簡 (giản) + 人 (nhân) + 員 (viên)Pinyinjīng jiǎn rén yuánHán Việttinh giản nhân viênCấu tạo精 + 簡 + 人 + 員 · tinh + giản + nhân + viên nghĩa thành phần: tinh + giản + nhân + viên