精簡機構

tinh giản ki cấu

Hán Việt: tinh giản ki cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (giản) + (ki) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 精簡機構 īngjiǎn jīgòu v.o. streamline government/management organizations