精簡職工 tinh giản chức công Hán Việt: tinh giản chức công Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 簡 (giản) + 職 (chức) + 工 (công)Hán Việttinh giản chức côngCấu tạo精 + 簡 + 職 + 工 · tinh + giản + chức + công nghĩa thành phần: tinh + giản + chức + công Nghĩa EngCihui 精簡職工 īngjiǎn zhígōng v.o. cut down the labor force