精細套準 jīng xì tào zhǔn · tinh tế sáo chuẩn Hán Việt: tinh tế sáo chuẩn · Pinyin: jīng xì tào zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 細 (tế) + 套 (sáo) + 準 (chuẩn)Pinyinjīng xì tào zhǔnHán Việttinh tế sáo chuẩnCấu tạo精 + 細 + 套 + 準 · tinh + tế + sáo + chuẩn nghĩa thành phần: tinh + tế + sáo + chuẩn