精細粉塵 jīng xì fěn chén · tinh tế phấn trần Hán Việt: tinh tế phấn trần · Pinyin: jīng xì fěn chén Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 細 (tế) + 粉 (phấn) + 塵 (trần)Pinyinjīng xì fěn chénHán Việttinh tế phấn trầnCấu tạo精 + 細 + 粉 + 塵 · tinh + tế + phấn + trần nghĩa thành phần: tinh + tế + phấn + trần