精細陶瓷 jīng xì táo cí · tinh tế đào từ Hán Việt: tinh tế đào từ · Pinyin: jīng xì táo cí Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 細 (tế) + 陶 (đào) + 瓷 (từ)Pinyinjīng xì táo cíHán Việttinh tế đào từCấu tạo精 + 細 + 陶 + 瓷 · tinh + tế + đào + từ nghĩa thành phần: tinh + tế + đào + từ