精細顯示 jīng xì xiǎn shì · tinh tế hiển kì Hán Việt: tinh tế hiển kì · Pinyin: jīng xì xiǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 細 (tế) + 顯 (hiển) + 示 (kì)Pinyinjīng xì xiǎn shìHán Việttinh tế hiển kìCấu tạo精 + 細 + 顯 + 示 · tinh + tế + hiển + kì nghĩa thành phần: tinh + tế + hiển + kì