精細調節 jīng xì tiáo jié · tinh tế điều tiết Hán Việt: tinh tế điều tiết · Pinyin: jīng xì tiáo jié Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 細 (tế) + 調 (điều) + 節 (tiết)Pinyinjīng xì tiáo jiéHán Việttinh tế điều tiếtCấu tạo精 + 細 + 調 + 節 · tinh + tế + điều + tiết nghĩa thành phần: tinh + tế + điều + tiết