精義入神

jīng yì rù shén tinh nghĩa nhập thần

Hán Việt: tinh nghĩa nhập thần · Pinyin: jīng yì rù shén

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (nghĩa) + (nhập) + (thần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精通事物的義理而達到神妙的境界。《易經.繫辭下》:「精義入神,以致用也。」