精耕細作
tinh canh tế tác
Hán Việt: tinh canh tế tác · Pinyin: jīng gēng xì zuò
Tổng quan
canh tác chuyên sâu cày sâu cuốc bẫm; cày sâu bừa kỹ。細緻地耕作。
Nghĩa
Việt
- Cihui canh tác chuyên sâu cày sâu cuốc bẫm; cày sâu bừa kỹ。細緻地耕作。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 精緻細心的耕作。如:「這茂盛的果園是果農精耕細作辛苦得來的。」
Eng
- CC-CEDICT intensive farming
- Cihui intensive farming