精脣潑口 jīng chún pō kǒu · tinh thần bát khẩu Hán Việt: tinh thần bát khẩu · Pinyin: jīng chún pō kǒu Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 脣 (thần) + 潑 (bát) + 口 (khẩu)Pinyinjīng chún pō kǒuHán Việttinh thần bát khẩuCấu tạo精 + 脣 + 潑 + 口 · tinh + thần + bát + khẩu nghĩa thành phần: tinh + thần + bát + khẩu