精英分子

jīng yīng fèn zǐ tinh anh phân tử

Hán Việt: tinh anh phân tử · Pinyin: jīng yīng fèn zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (anh) + (phân) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 精英分子 īngyīng fènzǐ n. the elite M:ge/¹míng/²wèi