精英政治 jīng yīng zhèng zhì · tinh anh chánh trì Hán Việt: tinh anh chánh trì · Pinyin: jīng yīng zhèng zhì Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 英 (anh) + 政 (chánh) + 治 (trì)Pinyinjīng yīng zhèng zhìHán Việttinh anh chánh trìCấu tạo精 + 英 + 政 + 治 · tinh + anh + chánh + trì nghĩa thành phần: tinh + anh + chánh + trì Nghĩa EngCihui meritocracy