精英集團 jīng yīng jí tuán · tinh anh tập đoàn Hán Việt: tinh anh tập đoàn · Pinyin: jīng yīng jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 英 (anh) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinjīng yīng jí tuánHán Việttinh anh tập đoànCấu tạo精 + 英 + 集 + 團 · tinh + anh + tập + đoàn nghĩa thành phần: tinh + anh + tập + đoàn